| Tóm tắt bài viết:
|
1. Các xét nghiệm trước khi làm IVF cho nữ giới
Đối với nữ giới, trước khi bước vào chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm và thăm khám cần thiết nhằm đánh giá toàn diện sức khỏe sinh sản cũng như tình trạng sức khỏe tổng quát. Dựa trên kết quả này, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp, đồng thời dự đoán khả năng đáp ứng điều trị và xây dựng kế hoạch chuyển phôi an toàn, hiệu quả.
| Nhóm xét nghiệm | Mục đích lâm sàng và chỉ số | Thời điểm thực hiện |
| Xét nghiệm nội tiết tố | Đánh giá dự trữ và chức năng buồng trứng qua AMH, FSH, LH, Estradiol (E2), Progesterone | FSH, LH, E2 thường thực hiện đầu chu kỳ; AMH có thể xét nghiệm ở nhiều thời điểm trong chu kỳ |
| Siêu âm phụ khoa | Đánh giá tử cung, buồng trứng và số nang noãn thứ cấp (AFC); phát hiện một số bất thường tại cơ quan sinh sản | Thường thực hiện đầu chu kỳ khi đánh giá AFC |
| Xét nghiệm máu cơ bản | Đánh giá công thức máu, nhóm máu ABO/Rh, chức năng đông máu, gan, thận và các chỉ số liên quan | Theo chỉ định trước điều trị |
| Tầm soát bệnh truyền nhiễm | Phát hiện HIV, viêm gan B, viêm gan C, giang mai và các bệnh truyền nhiễm khác theo quy định của cơ sở điều trị | Trước khi bắt đầu IVF |
| Chụp X-quang tuyến vú và điện tâm đồ | Đánh giá sức khỏe tuyến vú và tim mạch khi có yếu tố nguy cơ hoặc chỉ định phù hợp | Theo tuổi, tiền sử và chỉ định của bác sĩ |
| Xét nghiệm nhiễm sắc thể | Phát hiện một số bất thường về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể | Theo chỉ định, đặc biệt khi có tiền sử vô sinh, sảy thai hoặc yếu tố nguy cơ di truyền |
| Xét nghiệm chức năng tuyến giáp và Prolactin | Đánh giá TSH, FT4 và Prolactin để phát hiện rối loạn nội tiết có thể ảnh hưởng đến rụng trứng, khả năng sinh sản và thai kỳ | Theo chỉ định của bác sĩ |
| Sàng lọc gen bệnh thể ẩn (Carrier Screening) | Xác định người mang biến thể gây bệnh di truyền lặn hoặc liên kết X, từ đó đánh giá nguy cơ truyền bệnh cho con | Có thể thực hiện trước khi mang thai hoặc trước IVF |
1.1. Xét nghiệm nội tiết tố
Xét nghiệm nội tiết tố giúp đánh giá dự trữ buồng trứng và khả năng đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng trước khi thực hiện IVF. Đây là một trong những xét nghiệm quan trọng nhất đối với nữ giới vì kết quả sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phác đồ điều trị.
Các chỉ số thường được kiểm tra bao gồm:
- AMH (Anti-Mullerian Hormone): Phản ánh số lượng nang noãn còn lại trong buồng trứng, giúp dự đoán khả năng đáp ứng với thuốc kích trứng.
- FSH (Follicle Stimulating Hormone): Đánh giá chức năng buồng trứng và khả năng phát triển của nang noãn.
- LH (Luteinizing Hormone): Theo dõi hoạt động của quá trình rụng trứng và phối hợp cùng FSH để đánh giá chức năng sinh sản.
- Estradiol (E2): Cho biết hoạt động của nang noãn và hỗ trợ đánh giá chất lượng buồng trứng.
- Progesterone: Kiểm tra tình trạng nội tiết, giúp bác sĩ xác định thời điểm phù hợp để bắt đầu chu kỳ điều trị.
Thời điểm thực hiện: Xét nghiệm thường được chỉ định vào ngày thứ 2 hoặc thứ 3 của chu kỳ kinh nguyệt. Bởi:
- Các chỉ số nội tiết cơ bản như FSH, LH, Estradiol (E2) phụ thuộc chặt chẽ vào chu kỳ nên bắt buộc phải làm vào ngày 2 hoặc 3 của chu kỳ kinh.
- Riêng AMH (Anti-Müllerian Hormone) do các tế bào hạt của nang tiền hốc tiết ra, nồng độ rất ổn định trong suốt chu kỳ nên có thể lấy máu xét nghiệm vào bất kỳ ngày nào trong tháng, không bắt buộc phải chờ đến ngày có kinh.

Xét nghiệm nội tiết tố nữ kiểm tra khả năng dự trữ buồng trứng trước khi thực hiện IVF
1.2. Siêu âm phụ khoa
Siêu âm phụ khoa là phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa sử dụng sóng âm tần số cao để quan sát cấu trúc và hoạt động của các cơ quan sinh dục nữ, bao gồm tử cung, buồng trứng, cổ tử cung, vòi trứng và các mô nâng đỡ vùng chậu. Đây là bước thăm khám giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc cơ quan sinh sản và phát hiện những bất thường có thể ảnh hưởng đến quá trình thụ tinh hoặc làm tổ của phôi.
Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể:
- Đếm số lượng nang noãn cơ bản (AFC) để đánh giá dự trữ buồng trứng.
- Kiểm tra kích thước, hình dạng của tử cung.
- Đánh giá buồng trứng và vòi trứng.
- Phát hiện các bệnh lý như u xơ tử cung, u nang buồng trứng, polyp nội mạc tử cung hoặc lạc nội mạc tử cung.
Thời điểm thực hiện: Thường tiến hành vào ngày thứ 2 đến ngày thứ 4 của chu kỳ kinh để đếm nang noãn cơ bản. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm thêm sau khi sạch kinh khoảng 2 - 3 ngày nhằm đánh giá độ dày và hình thái niêm mạc tử cung trước khi chuyển phôi.

Siêu âm sản phụ khoa giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc cơ quan sinh sản
1.3. Xét nghiệm máu cơ bản
Xét nghiệm máu cơ bản giúp kiểm tra sức khỏe tổng quát của người vợ trước khi bắt đầu điều trị IVF. Việc đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe sẽ giúp bác sĩ phát hiện sớm các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình kích thích buồng trứng, chọc hút trứng hoặc mang thai sau này. Xét nghiệm bao gồm:
- Công thức máu toàn phần: Phát hiện tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng hoặc các bất thường về tế bào máu.
- Nhóm máu (ABO và Rh): Giúp phòng ngừa nguy cơ bất đồng nhóm máu mẹ - con trong thai kỳ.
- Chức năng đông máu: Đảm bảo an toàn khi thực hiện thủ thuật chọc hút trứng.
- Chức năng gan và thận: Đánh giá khả năng chuyển hóa thuốc và tình trạng sức khỏe toàn thân trước điều trị.

Xét nghiệm máu cơ bản cho nữ trước khi làm IVF
1.4. Tầm soát bệnh truyền nhiễm
Tầm soát bệnh truyền nhiễm là xét nghiệm bắt buộc trước khi làm IVF nhằm phát hiện các bệnh có khả năng lây truyền qua đường máu, đường tình dục hoặc từ mẹ sang con trong thai kỳ. Danh mục tầm soát thường bao gồm:
- HIV
- Viêm gan B
- Viêm gan C
- Giang mai
Nếu phát hiện bệnh lý truyền nhiễm, bác sĩ sẽ tư vấn hướng điều trị hoặc kiểm soát phù hợp trước khi tiến hành IVF nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.
| Lưu ý: Xét nghiệm tầm soát bệnh truyền nhiễm thường được thực hiện cùng lúc với xét nghiệm máu cơ bản để người vợ không phải lấy máu nhiều lần. |

Tầm soát bệnh truyền nhiễm nhằm phát hiện các bệnh có khả năng lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình mang thai
1.5. Chụp X-quang tuyến vú và điện tâm đồ
Chụp X-quang tuyến vú và điện tâm đồ giúp đánh giá sức khỏe tổng quát trước khi bước vào quá trình điều trị IVF, đặc biệt ở những phụ nữ có yếu tố nguy cơ hoặc trên 35 tuổi. Trong đó:
- Chụp X-quang tuyến vú giúp phát hiện sớm các tổn thương hoặc khối u có thể chịu ảnh hưởng của sự thay đổi hormone trong quá trình kích thích buồng trứng.
- Điện tâm đồ (ECG) đánh giá hoạt động của tim, giúp phát hiện sớm các bất thường về nhịp tim hoặc chức năng tim mạch để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.
Không phải tất cả phụ nữ đều cần thực hiện hai thăm khám này. Bác sĩ sẽ chỉ định dựa trên độ tuổi, tiền sử bệnh lý và tình trạng sức khỏe của từng người.

Chụp X - quang tuyến vú trước khi làm IVF
1.6. Xét nghiệm nhiễm sắc thể
Xét nghiệm nhiễm sắc thể (Karyotype) là xét nghiệm di truyền nhằm phát hiện các bất thường về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể mà người thực hiện có thể mang từ khi sinh ra nhưng không có biểu hiện rõ ràng.
Nếu phát hiện bất thường di truyền, bác sĩ có thể tư vấn thực hiện sàng lọc di truyền phôi (PGT) trước khi chuyển phôi vào tử cung nhằm lựa chọn phôi không mang bất thường nhiễm sắc thể, từ đó nâng cao tỷ lệ mang thai và giảm nguy cơ sảy thai hoặc dị tật bẩm sinh.

Nếu xét nghiệm nhiễm sắc thể phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện sàng lọc di truyền phôi trước khi chuyển phôi PGT
1.7. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp và Prolactin
Xét nghiệm TSH, FT4 và Prolactin giúp đánh giá một số rối loạn nội tiết có thể liên quan đến khả năng sinh sản. TSH được sử dụng để phát hiện rối loạn chức năng tuyến giáp; khi TSH bất thường, bác sĩ có thể chỉ định thêm FT4 và các xét nghiệm liên quan.
Prolactin tăng cao có thể gây rối loạn phóng noãn và kinh nguyệt. Tuy nhiên, xét nghiệm Prolactin không nhất thiết được chỉ định thường quy cho tất cả phụ nữ mà thường được cân nhắc khi có biểu hiện như rối loạn kinh nguyệt, vô kinh hoặc tiết sữa bất thường.

Xét nghiệm Prolactin giúp đánh giá chức năng tuyến yên để tìm nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt, vô sinh, hoặc tiết sữa bất thường
1.8. Sàng lọc gen bệnh thể ẩn (Carrier Screening)
Sàng lọc gen bệnh thể ẩn giúp xác định người vợ có mang các biến thể gen liên quan đến một số bệnh di truyền hay không, ngay cả khi không có triệu chứng bệnh. Kết quả là cơ sở để bác sĩ đánh giá nguy cơ truyền bệnh cho con và tư vấn xét nghiệm cho người chồng hoặc các bước tiếp theo nếu cần.

Sàng lọc gen bệnh thể ẩn giúp xác định người vợ có mang các biến thể gen liên quan đến một số bệnh di truyền hay không
2. Các xét nghiệm trước khi làm IVF cho nam giới
Nam giới cũng cần được đánh giá khả năng sinh sản và tình trạng sức khỏe trước khi thực hiện IVF. Danh mục xét nghiệm được lựa chọn dựa trên tiền sử sinh sản, kết quả tinh dịch đồ và các yếu tố nguy cơ của từng người.
| Nhóm xét nghiệm | Mục đích lâm sàng và chỉ số | Thời điểm thực hiện |
| Xét nghiệm tinh dịch đồ | Đánh giá thể tích tinh dịch, nồng độ, tổng số, khả năng di động và hình thái tinh trùng | Thực hiện trong quá trình đánh giá ban đầu; có thể xét nghiệm lại khi cần |
| Siêu âm tinh hoàn | Đánh giá cấu trúc tinh hoàn, mào tinh và phát hiện một số bất thường như giãn tĩnh mạch thừng tinh | Theo chỉ định của bác sĩ |
| Xét nghiệm máu | Đánh giá nhóm máu, công thức máu và một số chỉ số sức khỏe theo chỉ định | Trước điều trị |
| Tầm soát bệnh truyền nhiễm | Phát hiện HIV, viêm gan B, viêm gan C, giang mai và các bệnh truyền nhiễm khác theo yêu cầu của cơ sở điều trị | Trước khi bắt đầu IVF |
| Xét nghiệm nhiễm sắc thể | Phát hiện một số bất thường nhiễm sắc thể có thể liên quan đến vô sinh hoặc nguy cơ di truyền | Theo chỉ định, đặc biệt ở nam giới có yếu tố nguy cơ |
| Sàng lọc gen bệnh thể ẩn (Carrier Screening) | Đánh giá nguy cơ người chồng mang biến thể gây bệnh di truyền có thể truyền cho con | Có thể thực hiện trước khi mang thai hoặc trước IVF |
| Xét nghiệm độ phân mảnh DNA tinh trùng | Đánh giá mức độ tổn thương DNA trong tinh trùng, hỗ trợ đánh giá thêm trong một số trường hợp vô sinh hoặc sảy thai tái diễn | Theo chỉ định của bác sĩ |
2.1. Xét nghiệm tinh dịch đồ
Tinh dịch đồ là xét nghiệm quan trọng nhất đối với nam giới trước khi thực hiện IVF. Xét nghiệm này giúp đánh giá chất lượng tinh trùng thông qua nhiều chỉ số khác nhau, từ đó xác định khả năng sinh sản và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp thụ tinh phù hợp.
Các chỉ số thường được đánh giá gồm:
- Số lượng tinh trùng: Số lượng tinh trùng quá thấp có thể làm giảm khả năng thụ tinh tự nhiên và ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
- Khả năng di động của tinh trùng: Tinh trùng cần có khả năng bơi tốt để tiếp cận và thụ tinh với trứng. Nếu tỷ lệ tinh trùng di động thấp, bác sĩ có thể cân nhắc các kỹ thuật hỗ trợ phù hợp.
- Hình thái tinh trùng: Tỷ lệ tinh trùng có hình dạng bình thường giúp phản ánh khả năng thụ tinh và sự phát triển của phôi.
| Lưu ý: Người chồng nên kiêng xuất tinh từ 3 - 5 ngày trước khi lấy mẫu để kết quả phản ánh chính xác nhất chất lượng tinh trùng. |

Xét nghiệm tinh dịch đồ là xét nghiệm quan trọng nhất đối với nam giới trước khi làm IVF
2.2. Siêu âm tinh hoàn
Siêu âm tinh hoàn giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc cơ quan sinh sản nam và phát hiện các bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh tinh hoặc quá trình vận chuyển tinh trùng. Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện sớm các bệnh lý như:
- Giãn tĩnh mạch thừng tinh.
- Tắc ống dẫn tinh.
- Teo tinh hoàn.
- Một số bất thường khác tại tinh hoàn và mào tinh.

Siêu âm tinh hoàn giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc cơ quan sinh sản nam
2.3. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của người chồng trước khi bước vào quá trình điều trị vô sinh hiếm muộn. Các xét nghiệm thường bao gồm:
- Xác định nhóm máu (ABO và Rh) để phục vụ theo dõi và quản lý thai kỳ sau này.
- Công thức máu nhằm phát hiện tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng hoặc các bất thường về tế bào máu.

Xét nghiệm máu trước khi làm IVF đánh giá tổng quát tình trạng sức khỏe của người chồng
2.4. Tầm soát bệnh truyền nhiễm
Tương tự nữ giới, nam giới cũng cần thực hiện xét nghiệm tầm soát các bệnh truyền nhiễm như HIV, viêm gan B, viêm gan C và giang mai trước khi làm IVF nhằm đảm bảo an toàn cho cả hai vợ chồng, nhân viên y tế và hạn chế nguy cơ lây truyền bệnh sang thai nhi.

Tầm soát các bệnh truyền nhiễm như HIV, viêm gan B, viêm gan C và giang mai trước khi làm IVF
2.5. Xét nghiệm nhiễm sắc thể
Xét nghiệm nhiễm sắc thể (Karyotype) giúp phát hiện các bất thường về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể ở nam giới. Đây là một trong những nguyên nhân có thể dẫn đến vô sinh, sảy thai liên tiếp hoặc tăng nguy cơ phôi mang bất thường di truyền.
Nếu phát hiện bất thường nhiễm sắc thể, bác sĩ có thể tư vấn thực hiện sàng lọc di truyền phôi (PGT) để lựa chọn những phôi khỏe mạnh trước khi chuyển vào tử cung, góp phần nâng cao tỷ lệ thành công của IVF.

Xét nghiệm nhiễm sắc thể ở nam giới trước khi làm IVF
2.6. Sàng lọc gen bệnh thể ẩn (Carrier Screening)
Sàng lọc gen bệnh thể ẩn ở người chồng giúp xác định nguy cơ mang các biến thể gen có thể truyền cho con. Khi kết quả của hai vợ chồng được đối chiếu, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ con mắc một số bệnh di truyền và tư vấn hướng xử trí phù hợp trước khi thực hiện IVF.

Sàng lọc gen bệnh thể ẩn ở người chồng giúp xác định nguy cơ mang các biến thể gen có thể truyền cho con
2.7. Xét nghiệm độ phân mảnh ADN tinh trùng
Xét nghiệm độ phân mảnh ADN tinh trùng đánh giá mức độ tổn thương DNA bên trong tinh trùng. Chỉ số này cung cấp thêm thông tin về chất lượng tinh trùng ngoài các thông số được đánh giá bằng tinh dịch đồ.
Tuy nhiên, đây không phải xét nghiệm thường quy cho tất cả nam giới trước IVF. Xét nghiệm có thể được bác sĩ cân nhắc trong một số trường hợp, chẳng hạn tiền sử sảy thai tái diễn hoặc một số tình huống vô sinh chưa tìm được nguyên nhân rõ ràng.

Xét nghiệm ADN tinh trùng giúp đánh giá mức độ tổn thường của ADN bên trong tinh trùng
3. Ngoài kiểm tra sức khỏe, 2 vợ chồng cần chuẩn bị gì trước khi làm IVF?
Bên cạnh việc hoàn thành đầy đủ các xét nghiệm trước khi làm IVF, hai vợ chồng cũng cần chuẩn bị kỹ về sức khỏe, tâm lý và tài chính để quá trình điều trị diễn ra thuận lợi. Sự chuẩn bị chu đáo ngay từ đầu sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời giảm bớt những áp lực trong suốt hành trình tìm con.
1 - Chuẩn bị sức khỏe:
- Bổ sung vi chất: Người vợ nên bổ sung axit folic, sắt, canxi và vitamin tổng hợp trước khi làm IVF ít nhất 1 - 3 tháng theo chỉ định của bác sĩ.
- Chế độ dinh dưỡng: Ăn nhiều thực phẩm giàu protein sạch (cá, thịt nạc, đậu), chất béo lành mạnh, trái cây và rau xanh. Hạn chế tối đa đồ ăn nhanh, đường, bia rượu, và các chất kích thích.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân hoặc thiếu cân đều có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và làm giảm hiệu quả điều trị IVF.
2 - Chuẩn bị tâm lý:
- Giữ tinh thần thoải mái, không nên quá căng thẳng hoặc nôn nóng
- Chuẩn bị sẵn sàng cho những thay đổi về mặt nội tiết khi tiêm thuốc.
3 - Chuẩn bị tài chính:
Chi phí điều trị vô sinh hiếm muộn bằng IVF không giống nhau ở tất cả các cặp vợ chồng mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguyên nhân vô sinh, phác đồ điều trị, số lần chuyển phôi hay việc có cần thực hiện thêm các kỹ thuật hỗ trợ khác hay không.
Trên thực tế, tổng chi phí điều trị có thể dao động từ vài chục triệu đến hơn 100 triệu đồng tùy theo tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ. Vì vậy, hai vợ chồng nên chủ động tìm hiểu và chuẩn bị kế hoạch tài chính phù hợp để quá trình điều trị diễn ra thuận lợi.
| Lưu ý: Tuyệt đối không tự ý sử dụng bất kỳ loại thuốc hay thực phẩm chức năng nào khi chưa có sự tham vấn và chỉ định của bác sĩ |

Hai vợ chồng nên chuẩn bị sức khỏe, tâm lý và tài chính trước khi làm IVF
4. Giải đáp một số câu hỏi của cha mẹ về các xét nghiệm trước khi làm IVF
Làm IVF nên đi khám ngày nào?
Thời điểm khám sẽ phụ thuộc vào từng loại xét nghiệm mà bác sĩ chỉ định. Đối với nữ giới, xét nghiệm nội tiết tố và siêu âm đếm nang noãn cơ bản thường được thực hiện vào ngày thứ 2 - 3 của chu kỳ kinh nguyệt. Trong khi đó, phần lớn các xét nghiệm máu, tầm soát bệnh truyền nhiễm và xét nghiệm nhiễm sắc thể có thể thực hiện vào bất kỳ ngày nào.
Để tránh phải đi lại nhiều lần, hai vợ chồng nên liên hệ trước với cơ sở y tế để được hướng dẫn thời điểm thăm khám phù hợp.
Khám tiền mê trước khi làm IVF là gì?
Khám tiền mê là bước đánh giá sức khỏe trước khi người vợ thực hiện thủ thuật chọc hút trứng dưới gây mê hoặc gây tê. Bác sĩ sẽ kiểm tra các chỉ số sức khỏe, đánh giá tình trạng tim mạch, hô hấp và tiền sử bệnh nhằm đảm bảo người bệnh đủ điều kiện thực hiện thủ thuật một cách an toàn.
Quá trình làm IVF mất bao lâu?
Thông thường, một chu kỳ IVF kéo dài khoảng 6 - 8 tuần, tính từ thời điểm bắt đầu kích thích buồng trứng đến khi chuyển phôi. Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào phác đồ điều trị, tình trạng sức khỏe của người bệnh và việc chuyển phôi tươi hay chuyển phôi trữ.

Giải đáp những thắc mắc của các cặp vợ chồng về xét nghiệm trước khi làm IVF
Hy vọng, thông qua bài viết, các cặp vợ chồng đã nắm được các xét nghiệm trước khi làm IVF. Người vợ thường được chỉ định các xét nghiệm đánh giá dự trữ buồng trứng, tử cung và nội tiết, trong khi đó xét nghiệm của người chồng tập trung vào việc kiểm tra chất lượng tinh trùng và sức khỏe sinh sản. Tùy vào tình trạng sức khỏe và nguyên nhân hiếm muộn của mỗi cặp vợ chồng, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết.
| Nếu bố mẹ có nhu cầu tìm hiểu về xét nghiệm sàng lọc trước sinh NIPT cho thai IVF hoặc cần tư vấn thêm, hãy liên hệ với EUROFINS GENTIS để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác: Website: https://gentis.com.vn/ EUROFINS GENTIS HÀ NỘI:
EUROFINS GENTIS HCM:
|
Để lại bình luận
0 Bình luận