Xét nghiệm NIPT là phương pháp sàng lọc trước sinh không xâm lấn, có thể thực hiện sớm từ tuần thai thứ 9. Vì vậy, mẹ bầu hoàn toàn có thể làm NIPT khi thai nhi được 13 tuần tuổi và kết quả vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Vậy làm ở thời điểm này có những lợi ích gì và mẹ bầu cần lưu ý những gì trước khi thực hiện? Hãy cùng EUROFINS GENTIS tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
| Tóm tắt bài viết:
|
1. Thai nhi 13 tuần có làm NIPT được không?
Thai nhi 13 tuần hoàn toàn có thể thực hiện xét nghiệm NIPT. Xét nghiệm này được chỉ định từ mốc thai khoảng 9 tuần trở đi, khi lượng ADN tự do của thai nhi trong máu mẹ đã đủ để phân tích. Vì vậy, 13 tuần được xem là thời điểm phù hợp và phổ biến để tiến hành NIPT trong sàng lọc trước sinh.
Ở giai đoạn này, tỷ lệ cfDNA của thai nhi trong máu mẹ đã ổn định (7,8 - 11% (1) ), giúp hệ thống phân tích đưa ra kết quả có độ chính xác cao. Việc thực hiện NIPT ở tuần 13 giúp phát hiện sớm các bất thường nhiễm sắc thể như hội chứng Down (Trisomy 21), Edwards (Trisomy 18), Patau (Trisomy 13) hoặc bất thường nhiễm sắc thể giới tính, từ đó hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi thai kỳ phù hợp.

Mẹ bầu có thể làm NIPT ở tuần thai thứ 13
2. Lợi ích khi làm NIPT tuần thứ 13
Thực hiện NIPT ở tuần thai thứ 13 mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho mẹ bầu, đặc biệt trong việc tầm soát sớm các bất thường di truyền. Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà giai đoạn xét nghiệm này mang lại trong thực hành lâm sàng.
2.1. Độ chính xác cao
Ở tuần thai thứ 13, nồng độ ADN tự do (cfDNA) của thai nhi trong máu mẹ đã đạt mức ổn định, thường dao động khoảng 7,8 - 11%. Khi tỷ lệ cfDNA đạt ngưỡng này, hệ thống phân tích có đủ dữ liệu để giảm sai số trong quá trình đọc và đối chiếu nhiễm sắc thể. Nhờ đó, kết quả NIPT ở giai đoạn này có độ tin cậy cao hơn và phản ánh chính xác hơn nguy cơ bất thường di truyền của thai nhi.

Ở tuần thai thứ 13, nồng độ ADN tự do của thai nhi trong máu mẹ đã đạt đến mức ổn định
2.2. Độ an toàn cao
NIPT chỉ cần lấy khoảng 7 - 10 ml máu tĩnh mạch của mẹ để phân tích, hoàn toàn không xâm lấn vào buồng tử cung. Phương pháp này không gây tác động cơ học hay nguy cơ sảy thai liên quan đến thủ thuật, do đó được đánh giá là an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Đây là ưu điểm quan trọng so với các phương pháp chẩn đoán xâm lấn như chọc ối.

NIPT là phương pháp có độ an toàn cao, không xâm lấn
2.3. Tình trạng của mẹ bầu và thai nhi đã ổn định
Ở tuần thai thứ 13, phần lớn mẹ bầu đã bước qua giai đoạn ốm nghén nặng và cơ thể bắt đầu thích nghi tốt hơn với thai kỳ. Đồng thời, thai nhi đã bám chắc vào tử cung và phát triển ổn định hơn so với giai đoạn đầu. Sự ổn định này giúp việc thực hiện xét nghiệm và theo dõi thai kỳ trở nên thuận lợi hơn về mặt lâm sàng.

Trong giai đoạn tuần 13, thai nhi đã bám chắc vào tử cung và phát triển ổn định
2.4. Thời gian can thiệp và theo dõi sớm
Thực hiện NIPT ở tuần 13 giúp phát hiện sớm các nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể ngay từ sớm. Nếu có bất thường, bác sĩ sẽ có đủ thời gian để chỉ định thêm xét nghiệm chẩn đoán hoặc xây dựng kế hoạch theo dõi thai kỳ phù hợp. Điều này giúp tối ưu cơ hội can thiệp sớm và giảm rủi ro cho thai nhi trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.
| Tại EUROFINS GENTIS - đơn vị tiên phong trong lĩnh vực xét nghiệm di truyền tại Việt Nam, mẹ bầu có thể yên tâm thực hiện NIPT với những ưu điểm vượt trội:
|
3. Một số lưu ý khi làm xét nghiệm NIPT ở tuần thai thứ 13
Trước khi thực hiện NIPT, mẹ bầu cần nắm rõ một số thông tin quan trọng dưới đây để đảm bảo kết quả chính xác và quá trình xét nghiệm diễn ra thuận lợi.
- NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải chẩn đoán cuối cùng: NIPT chỉ đánh giá nguy cơ thai nhi mắc bất thường nhiễm sắc thể, không thể thay thế các xét nghiệm chẩn đoán như chọc ối. Vì vậy, kết quả NIPT cần được bác sĩ chuyên khoa diễn giải trong tổng thể theo dõi thai kỳ.
- Không cần nhịn ăn trước khi xét nghiệm: Mẹ bầu có thể ăn uống bình thường trước khi lấy mẫu máu. Thức ăn không ảnh hưởng đến ADN tự do của thai nhi trong máu mẹ nên không làm sai lệch kết quả phân tích.
- Cung cấp đầy đủ thông tin sức khỏe cho bác sĩ: Mẹ bầu cần thông báo các bệnh lý đang mắc, thuốc đang sử dụng, tiền sử truyền máu hoặc các can thiệp y khoa gần đây. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến quá trình phân tích và giúp bác sĩ đánh giá kết quả chính xác hơn.
- Tiếp tục thực hiện siêu âm theo chỉ định sau NIPT: Dù kết quả NIPT bình thường, mẹ bầu vẫn cần thực hiện siêu âm hình thái theo lịch của bác sĩ. Đây là bước quan trọng để đánh giá cấu trúc cơ thể thai nhi mà NIPT không thể phát hiện được.
- Giữ tâm lý ổn định trong thời gian chờ kết quả: Trong trường hợp kết quả có nguy cơ bất thường, mẹ bầu không nên quá lo lắng mà cần chờ tư vấn chuyên môn từ bác sĩ để có hướng xử lý phù hợp.
- Lựa chọn cơ sở xét nghiệm uy tín: Chất lượng phòng xét nghiệm, quy trình phân tích và hệ thống máy móc ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của NIPT. Vì vậy, việc lựa chọn đơn vị uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

Mẹ nên lựa chọn cơ sở xét nghiệm uy tín để làm NIPT ở tuần thứ 13
| Mẹ bầu đang tìm kiếm cơ sở làm NIPT uy tín, chất lượng? Hãy tìm hiểu thêm về EUROFINS GENTIS - đơn vị tiên phong trong lĩnh vực xét nghiệm di truyền tại Việt Nam với ưu điểm vượt trội:
Băn khoăn nên chọn cơ sở nào để kết quả đáng tin cậy? Chuyên gia di truyền EUROFINS GENTIS sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn, không thu phí tư vấn. |
4. Trường hợp nào không nên làm NIPT?
Mặc dù NIPT là xét nghiệm an toàn và phổ biến, nhưng không phải mọi thai phụ đều phù hợp để thực hiện. Trong một số trường hợp đặc biệt, kết quả có thể bị ảnh hưởng hoặc không đảm bảo độ chính xác.
- Thai phụ từng mắc hoặc đang điều trị ung thư: Các tế bào ung thư có thể giải phóng ADN bất thường vào máu, làm ảnh hưởng đến thành phần cfDNA và gây sai lệch trong phân tích kết quả NIPT. (2)
- Thai phụ từng ghép cơ quan nội tạng: Cơ thể có thể tồn tại ADN từ người hiến tạng, khiến hệ thống phân tích khó phân biệt giữa ADN của mẹ và ADN ngoại lai, làm giảm độ chính xác của xét nghiệm. (3)
- Thai phụ từng truyền máu trong vòng 1 năm: Máu truyền có thể chứa ADN của người hiến, tồn tại trong tuần hoàn và ảnh hưởng đến kết quả phân tích cfDNA trong máu mẹ.
- Thai phụ đang điều trị bằng liệu pháp miễn dịch hoặc tế bào gốc: Các phương pháp điều trị này có thể làm thay đổi cấu trúc tế bào và thành phần ADN tự do, từ đó gây nhiễu trong quá trình giải trình tự gen. (3)
- Thai phụ mang song thai có hội chứng song thai tiêu biến: Khi một thai ngừng phát triển và tiêu biến trong thai kỳ, ADN của thai đó vẫn có thể lưu lại trong máu mẹ trong một khoảng thời gian. Điều này khiến xét nghiệm NIPT khó phân biệt ADN của thai đang phát triển và thai đã tiêu biến, từ đó làm tăng nguy cơ cho kết quả dương tính giả hoặc kết quả không chính xác.(4)

Một số trường hợp không phù hợp làm NIPT
5. Một số xét nghiệm sàng lọc và chẩn đoán khác có thể thực hiện ở tuần thứ 13
Ngoài NIPT, tuần thai thứ 13 vẫn có thể thực hiện thêm một số xét nghiệm sàng lọc và thăm dò hình thái nhằm đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể và theo dõi sự phát triển ban đầu của thai nhi. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng thai kỳ.
1 - Double Test: Đây cũng là xét nghiệm sàng lọc dựa trên mẫu máu của mẹ để đánh giá nguy cơ thai nhi mắc một số bất thường nhiễm sắc thể phổ biến. Phương pháp này có chi phí thấp hơn NIPT nhưng độ chính xác không cao bằng, thường được sử dụng trong trường hợp chưa đủ điều kiện làm NIPT.
2 - Siêu âm đo độ mờ da gáy: Đây là kỹ thuật siêu âm được thực hiện trong giai đoạn đầu thai kỳ nhằm đo khoảng dịch ở vùng sau gáy của thai nhi. Chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ một số bất thường nhiễm sắc thể và dị tật tim bẩm sinh, từ đó chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu nếu cần thiết.

Siêu âm đo độ mờ da gáy giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ trẻ mắc một số bất thường NST và dị tật tim bẩm sinh
6. Giải đáp một số câu hỏi của mẹ bầu làm NIPT ở tuần 13
Chi phí xét nghiệm NIPT khoảng bao nhiêu?
Chi phí xét nghiệm NIPT hiện nay dao động tùy theo gói sàng lọc và số lượng hội chứng được kiểm tra, cụ thể:
- NIPT 3 (Down, Edwards, Patau): 3.000.000 VNĐ.
- NIPT 5 (Down, Edwards, Patau, Turner, Klinefelter): 3.500.000 VNĐ
- NIPT 7 (Phổ biến nhất): 4.500.000 VNĐ.
- NIPT GenEva (Toàn bộ nhiễm sắc thể): 9.000.000 VNĐ
- NIPT GenEva Plus: (Toàn bộ nhiễm sắc thể + vi mất đoạn/lặp đoạn): 11.000.000 VNĐ.

Bảng giá xét nghiệm NIPT tại EUROFINS GENTIS
Lưu ý: Đây chỉ là bảng giá tham khảo, mẹ bầu có thể liên hệ với EUROFINS GENTIS để được tư vấn chi tiết gói xét nghiệm phù hợp với nhu cầu và tình trạng thai kỳ.
Trước khi làm NIPT tuần 13 có cần nhịn ăn không?
Mẹ bầu không cần nhịn ăn trước khi thực hiện xét nghiệm NIPT. Thức ăn không ảnh hưởng đến lượng ADN tự do của thai nhi trong máu mẹ nên không làm thay đổi kết quả xét nghiệm. Mẹ có thể ăn uống bình thường trước khi lấy mẫu máu.
Bao lâu thì có kết quả NIPT?
Thông thường, kết quả NIPT sẽ có sau khoảng 4 - 7 ngày làm việc tùy theo từng cơ sở xét nghiệm. Một số trường hợp đặc biệt có thể kéo dài hơn nếu cần kiểm tra hoặc phân tích bổ sung để đảm bảo độ chính xác. Tại EUROFINS GENTIS, thời gian trả kết quả NIPT là từ 4 - 5 ngày với dịch vụ tiêu chuẩn và có thể rút ngắn xuống 48 giờ với dịch vụ QUICK NIPT.
14 tuần làm NIPT được không?
Thai 14 tuần vẫn hoàn toàn có thể thực hiện xét nghiệm NIPT. Trên thực tế, NIPT có thể làm từ tuần thai thứ 9 trở đi, nên 14 tuần vẫn nằm trong giai đoạn phù hợp để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

Giải đáp một số thắc mắc của mẹ bầu về làm NIPT tuần 13
Hy vọng thông qua bài viết, mẹ bầu đã có câu trả lời cho thắc mắc 13 tuần làm NIPT được không cũng như hiểu rõ những lợi ích vượt trội của phương pháp này. Sau khi thực hiện NIPT, mẹ vẫn cần thực hiện siêu âm thai theo chỉ định của bác sĩ. Dù lựa chọn phương pháp nào, việc tầm soát sớm ở giai đoạn này luôn là chìa khóa vàng để mẹ chủ động theo dõi và quản lý thai kỳ một cách hiệu quả nhất.
| Nếu còn băn khoăn về xét nghiệm NIPT hoặc các gói xét nghiệm sàng lọc NIPT, mẹ bầu có thể liên hệ EUROFINS GENTIS để được các chuyên gia hỗ trợ và giải đáp chi tiết.
|
DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO
(1) Ashoor, G. et al. (2013) “Fetal fraction in maternal plasma cell-free DNA at 11-13 weeks’ gestation: relation to maternal and fetal characteristics: Fetal fraction in maternal plasma cell-free DNA,” Ultrasound in Obstetrics & Gynecology: The Official Journal of the International Society of Ultrasound in Obstetrics and Gynecology, 41(1), pp. 26–32. Available at: https://doi.org/10.1002/uog.12331.
(2) (No date) Nih.gov. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6899454/#:~:text=10.1002/pd.5544-,Pregnant%20women%20with%20confirmed%20neoplasms%20should%20not%20have%20noninvasive%20prenatal%20testing,-Liesbeth%20Lenaerts%201 (Accessed: June 23, 2026).
(3) Screening for fetal chromosomal abnormalities (no date) Acog.org. Available at: https://www.acog.org/clinical/clinical-guidance/practice-advisory/articles/2026/01/screening-for-fetal-chromosomal-abnormalities? (Accessed: June 23, 2026).
(4) Non-invasive prenatal testing (NIPT) (no date) Prenatal Screening Ontario. Available at: https://www.prenatalscreeningontario.ca/types-of-screening/chromosome-screening/non-invasive-prenatal-testing-nipt/#:~:text=had%20a%C2%A0%22vanishing%22%20twin%C2%A0/%20co%2Dtwin%20demise.%20This%20is%20a%20pregnancy%20that%20started%20as%20twins%2C%20but%20one%20of%20the%20twins%20was%20lost.%C2%A0 (Accessed: June 23, 2026).
Để lại bình luận
0 Bình luận